xàm xỡ

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hành vi hoặc lời nói suồng sã, thiếu đứng đắn, mang tính quấy rối hoặc thiếu tôn trọng, đặc biệt trong quan hệ nam nữ: "xàm xỡ" chỉ sự đụng chạm, nói năng hoặc cử chỉ thô lỗ, khiếm nhã, thường gây khó chịu hoặc xúc phạm cho người khác. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực chỉ hành vi không phù hợp chuẩn mực xã hội.
    • Lưu ý: Đây biến thể của "sàm sỡ", phổ biến trong khẩu ngữ miền Nam Việt Nam.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ta bị tố hành vi xàm xỡ với đồng nghiệp nữ. (Anh ta bị chỉ trích cử chỉ suồng sã, thiếu đứng đắn với đồng nghiệp nữ.)
    • Trên xe buýt, ấy gặp phải một người đàn ông xàm xỡ. (Trên xe buýt, ấy bị một người đàn ông quấy rối bằng lời nói hoặc hành động thiếu tôn trọng.)
    • Những lời nói xàm xỡ của hắn khiến mọi người khó chịu. (Những lời nói suồng sã, khiếm nhã của hắn khiến mọi người không thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xàm xỡ" (động từ hóa trong khẩu ngữ): đôi khi được dùng như động từ để chỉ hành động quấy rối hoặc đụng chạm một cách khiếm nhã. Tuy nhiên, cách dùng này không chính thống chủ yếu xuất hiện trong văn nói.

    • hay xàm xỡ mấy gái trong quán. ( thường hành vi suồng sã, quấy rối mấy gái trong quán.)
  • "đồ xàm xỡ": cách gọi mang tính miệt thị, chỉ người hành vi khiếm nhã.

    • Đồ xàm xỡ! Đừng động vào tôi! (Kẻ suồng sã! Đừng đụng chạm vào tôi!)
Biến thể từ gần giống
  • Sàm sỡ (tính từ/động từ): từ gốc, phổ biến hơn trong văn viết khẩu ngữ toàn quốc, mang nghĩa tương tự "xàm xỡ".

    • Hành vi sàm sỡ bị pháp luật nghiêm cấm. (Hành vi quấy rối tình dục bị pháp luật cấm.)
  • Xàm (tính từ, khẩu ngữ): nói hoặc làm điều vô bổ, không nghiêm túc, nhưng không nhất thiết mang tính quấy rối.

    • toàn nói chuyện xàm thôi. ( chỉ nói những điều vô bổ, không đáng tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Suồng sã: thiếu đứng đắn, thiếu tôn trọng trong cách cư xử.
  • Khiếm nhã: thiếu lịch sự, thô lỗ.
  • Quấy rối: hành vi làm phiền, gây khó chịu, thường mang tính tình dục.
Thành ngữ liên quan
  • Xàm xỡ như thằng say: (khẩu ngữ) chỉ hành vi suồng sã, mất kiểm soát, như người say rượu.
    • Hắn xàm xỡ như thằng say, ai cũng . (Hắn hành vi suồng sã mất kiểm soát, ai cũng tránh xa.)

Từ chứa "xàm xỡ"